1.〜(かの)ようだ/~のようだ/~(かの)ように/~のように
📺 Video bài giảng
- Nの +ようだ・ように
- N‐である +かのような・かのうように
- V (Thể thường) +(かの)ようだ・(かの)ように
Ý nghĩa: “Cứ như thể là/ Cứ như là…”
– Dùng để so sánh, ví von với sự vật khác. Thực tế không phải vậy nhưng khiến mình có cảm giác giống.
– Cụm từ hay đi cùng: まるで.
Ví dụ:
1.今日は暖かくて、まるで春が来たかのようだ。
2.朝から晩までロボットのように働いた。
3.バケツをひっくり返したような雨だった。
2.〜ように
📺 Video bài giảng
Ý nghĩa ①: “Giống như”, so sánh ví von
- N + の + ように
- V / A-i / A-na / N (thể thông thường) + ように
- (Lưu ý: Với A-na dùng dạng ~な / -である, N dùng dạng -である / hoặc bỏ だ)
– Dùng để chỉ ra sự tương đồng bằng cách so sánh với những người/ vật có tính chất tương tự.
– Cụm từ hay đi cùng: まるで.
Ví dụ:
1.人間のように、植物にも栄養が必要だ。
2.母親が明るい人だったように、その娘たちも性格が明るい。
3.わたしたちはあなたが想像しているような関係ではありませんよ。
Ý nghĩa ②: “Chẳng hạn như, như là”
- N +の +ように
– Đưa ra ví dụ cụ thể.
Ví dụ:
1.日本語のように、使う文字が3種類もある言語は珍しい。
2.わたしはにんじんやピーマンのような濃い色の野菜が好きだ。
3.林さんは優しい。林さんのような人とつき合いたい。
3.〜ように
📺 Video bài giảng
Ý nghĩa ①: “Theo như”
- V (thể từ điển / thể た / thể ている) + ように
– Sử dụng để đưa ra một thông tin giải thích đã/ đang được đề cập ở trước đó.
*Chú ý: Trường hợp đặc biệt: ご存じのように
Ví dụ:
1.前にも話したように、来週はわたしは日本にいません。
2.今朝の新聞に書いてあったように、今年は米のできがいいらしい。
3.ご存じのように、日本は台風が多い国です。
Ý nghĩa ②: “Để có thể/ để không…, vế 2”
- Vる・Vない +ように、Vế 2
– Thể hiện sự kỳ vọng, mong muốn.
Ví dụ:
1.よく眠れるようにワインを少し飲んだ。
2.池田さんは難しい社会問題をだれにでもわかるように説明する。
3.赤ん坊が目を覚まさないようにテレビの音を小さくした。
4.~ように/ ~ようにと/~よう…
📺 Video bài giảng
- V (thể từ điển / thể ない) + ように / ようにと / よう
- Chú ý: Trong những trường hợp nhờ vả lịch sự, đôi khi có thể kết hợp với động từ ở thể V-ます
Ý nghĩa: “Hãy … / Đừng …”
– Dùng để truyền đạt lại lời dặn dò, yêu cầu, mệnh lệnh.
– Vế sau thường là các động từ: 言う、書く、お願いする、頼む、注意する、命令する.
Ví dụ:
1.雑誌を買ってくるように頼まれた。
2.電車の中では携帯電話で話さないようにと注意された。
3.今週中にご返信くださいますよう、お願い申し上げます。
4.試験に合格できますように。(祈るときの言い方)
Bài tập ngữ pháp – Buổi 13
Câu 1
出発の時間に( )ように6時に家を出た。
Đáp án đúng: B. 遅れない — Cấu trúc: Vる・Vない+ように、vế 2 — “để có thể/để không…, vế 2”. Diễn tả mục đích không thuộc sự kiểm soát trực tiếp của người nói, thường đi kèm thể khả năng hoặc thể ない.
Câu 2
この窓からよく( )ように窓のそばに桜の木を植えた。
Đáp án đúng: B. 見える — Cấu trúc: Vる・Vない+ように、vế 2 — trồng cây anh đào để có thể nhìn thấy rõ từ cửa sổ (khả năng tự nhiên, dùng 見える chứ không phải 見る/見られる).
Câu 3
よく( )ように、マイクを使いましょう。
Đáp án đúng: B. 聞こえる — Cấu trúc: Vる・Vない+ように、vế 2 — dùng micro để mọi người có thể nghe rõ (khả năng tự nhiên nghe được).
Câu 4
希望の大学に( )ようにと神様にお願いした。
Đáp án đúng: A. 入れる — Cấu trúc: Vる・Vない+ように、vế 2 — cầu mong có thể đỗ vào trường đại học mong muốn (thể khả năng).
Câu 5
部長から連絡が( )ように、今日の会議は2時からです。
Đáp án đúng: B. あった — Cấu trúc: Vる・Vた・Vている+ように — “theo như…”. Đưa ra thông tin giải thích đã/đang được đề cập ở trước đó (theo như thông báo trưởng phòng đã đưa ra).
Câu 6
父が喜んで( )お酒を買ってきた。
Đáp án đúng: A. 飲みそうな — Cấu trúc: ~そうだ (Aい bỏい/Aな bỏな/Vます bỏます +そうだ) — “có vẻ, trông…” (nhận định dựa trên những gì nhìn thấy). Bố mua rượu về với vẻ mặt có vẻ vui.
Câu 7
母は地震の後も何もなかったか( )落ち着いていた。
Đáp án đúng: A. のように — Cấu trúc: Vる/Vない/Vれる+ように、Nのように — “giống như, cứ như thể” (so sánh ví von). Mẹ vẫn bình tĩnh như thể không có chuyện gì xảy ra sau trận động đất.
Câu 8
妹はケーキやあんパン( )甘い物ばかり食べている。
Đáp án đúng: A. のような — Cấu trúc: Nの+ような/ように — “chẳng hạn như, như là” (đưa ra ví dụ cụ thể). Em gái toàn ăn đồ ngọt như là bánh kem hay bánh mì nhân đậu.
Câu 9
みんなに良く聞こえる( )大きいな声で話した。
Đáp án đúng: B. ように — Cấu trúc: Vる・Vない+ように、vế 2 — nói to để mọi người có thể nghe rõ.
Câu 10
祖母ががまん強かった( )母もよくがまんする。
Đáp án đúng: B. ように — Cấu trúc: Vる/Vない/Vれる+ように — “giống như, cứ như thể” (so sánh ví von). Mẹ cũng hay nhẫn nhịn giống như bà.
Câu 11
みんなが心配している( )問題点は、もう解決したのではないだろうか。
Đáp án đúng: A. ような — Cấu trúc: Nの+ような/ように — “chẳng hạn như, như là”. Những vấn đề như mọi người đang lo lắng chắc đã được giải quyết rồi.
Câu 12
兄の話し方は実際に自分で見てきたかの( )から、とても面白い。
Đáp án đúng: C. ようだ — Cấu trúc: Vる/Vない/Vれる+ようだ — cách kể chuyện của anh trai nghe cứ như thể tự mình đã chứng kiến thật.
Câu 13
いつも言っている( )しっかり食べることは生活習慣の基本なのです。
Đáp án đúng: C. ように — Cấu trúc: Vる/Vない/Vれる+ように — “giống như, cứ như thể”. Việc ăn uống đầy đủ giống như tôi vẫn hay nói là nền tảng của thói quen sinh hoạt.
Câu 14
話し合ったことを忘れない( )今すぐノートに書いておいたほうがいい。
Đáp án đúng: B. ように — Cấu trúc: Vる・Vない+ように、vế 2 — nên ghi ngay vào sổ để không quên những gì đã bàn bạc.
Câu 15
わたしの今の立場がまるで王様の( )とは、だれも思わなかっただろう。
Đáp án đúng: C. ようだ — Cấu trúc: Nの+ようだ — “cứ như thể là N”. Không ai ngờ vị thế của tôi bây giờ lại cứ như là một vị vua.
0 / 15
câu đúng
